Nghĩa tiếng Việt
- Xem oafish: Sài đẹn, bụng ỏng đít eotính từ
Ví dụ
-
The entry oafishly points to oafish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈoʊˌfɪʃli/
The entry oafishly points to oafish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép