TanroDictionary Sổ từ

oafishly

/ˈoʊˌfɪʃli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem oafish: Sài đẹn, bụng ỏng đít eotính từ

Ví dụ

  1. The entry oafishly points to oafish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép