Nghĩa tiếng Việt
- viết tắt của Latin obiit.danh từ
- Đã chết.danh từ
Ví dụ
-
The abbreviation ob stands for Latin obiit.
-
She saw the ob yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép