TanroDictionary Sổ từ

ob

/ɒb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của Latin obiit.danh từ
  2. Đã chết.danh từ

Ví dụ

  1. The abbreviation ob stands for Latin obiit.

  2. She saw the ob yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép