TanroDictionary Sổ từ

obconic

/əbˈkɑːnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : obconical.tính từ

Ví dụ

  1. The vase has an obconic shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép