TanroDictionary Sổ từ

obscurantic

/ɑːbˈskjʊrəntɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem obscurant: Người chủ trương ngu đầntính từ

Ví dụ

  1. The entry obscurantic points to obscurant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép