Nghĩa tiếng Việt
- Khoa sản.danh từ
Tiếng Nhật
- 産科さんかkhoa sản; sản khoa
Ví dụ
-
She chose obstetrics as her field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əbˈstetrɪks/
She chose obstetrics as her field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép