TanroDictionary Sổ từ

occlude

/əˈkluːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng... ).động từ
  2. Hút giữ.động từ

Ví dụ

  1. He will occlude the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép