Nghĩa tiếng Việt
- Châu Đại Dương.danh từ
Tiếng Nhật
- オセアニアchâu Đại Dương
- 大洋州たいようしゅうchâu Đại Dương
Ví dụ
-
The oceania appeared in the report.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌəʊsiˈɑːniə/
The oceania appeared in the report.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép