TanroDictionary Sổ từ

ode

/əʊd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thơ ca ngợi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She wrote an ode to her teacher.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép