Nghĩa tiếng Việt
- Nguyên tố chất sống.danh từ
Ví dụ
-
Scientists traced the organogen in early life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔːrɡəˌnəʊdʒn/
Scientists traced the organogen in early life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép