TanroDictionary Sổ từ

orthodox

/ˈɔːθədɒks/

Anh Thông dụng
0

orthodox là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chính thống; Chính thống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chính thốngtính từEN-VI Dict
  2. Chính thống.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Her orthodox view followed the old rules.