Nghĩa tiếng Việt
- Xúc phạm, làm tổn thương.tính từ
- Lăng nhục, sỉ nhục.tính từ
- Táo bạo, vô nhân đạo.tính từ
- Quá chừng, quá quắt.tính từ
- Mãnh liệt, ác liệt.tính từ
Tiếng Nhật
- とんでも無いとんでもないkhông tưởng, vô lý, quá đáng
- 悲惨ひさんbi thảm, thảm khốc
- 無法むほうsự vô pháp, bất công
- 法外ほうがいquá đáng, cắt cổ, vô lý
- 理不尽りふじんvô lý, phi lý
Ví dụ
-
It was outrageous to charge that much.
-
His outrageous words hurt her feelings.
-
The plan seemed outrageous to many people.
-
That price is outrageous for a sandwich.
-
The storm brought outrageous wind and rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép