Nghĩa tiếng Việt Chứa đựng hay sử dụng oxy.tính từ Chứa đựng oxy.tính từ Ví dụ They used an oxy machine for the patient. It is an oxy compound. oxyhemoglobin Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép