TanroDictionary Sổ từ

pachalic

/pəˈtʃælɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pashalic: Địa hạt pasatính từ

Ví dụ

  1. The entry pachalic points to pashalic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép