Nghĩa tiếng Việt
- Xem pashalic: Địa hạt pasatính từ
Ví dụ
-
The entry pachalic points to pashalic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pəˈtʃælɪk/
The entry pachalic points to pashalic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép