TanroDictionary Sổ từ

pacifiable

/pəˈsɪfiːəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pacify: Bình định; dẹp yêntính từ

Ví dụ

  1. The entry pacifiable points to pacify.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép