TanroDictionary Sổ từ

packable

/ˈpækəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pack: Bó, gói; ba lô (quần áo)tính từ

Ví dụ

  1. The entry packable points to pack.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép