Nghĩa tiếng Việt
- Xem pack: Bó, gói; ba lô (quần áo)tính từ
Ví dụ
-
The entry packable points to pack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpækəbəl/
The entry packable points to pack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép