TanroDictionary Sổ từ

packager

/ˈpækɪdʒɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem package: Gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry packager points to package.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép