Nghĩa tiếng Việt
- Xem page: Trang (sách... ); (nghĩa bóng) trang sửtính từ
Ví dụ
-
The entry pageful points to page.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpeɪdʒfəl/
The entry pageful points to page.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép