Nghĩa tiếng Việt
- Đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ.tính từ
- Vất vả, khó nhọc, mất nhiều công sức.tính từ
Tiếng Nhật
- 痛いいたいđau, nhức
- 切ないせつないđau đớn, day dứt, xót xa
- 苦しいくるしいđau đớn, khó khăn, vất vả
- 辛いつらいđau khổ, cay đắng, khó chịu đựng
- 涙ぐましいなみだぐましいcảm động, đáng thương
Ví dụ
-
The cut was painful, so he winced.
-
This painful job took all morning to finish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép