Nghĩa tiếng Việt Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pant.động từ Tiếng Nhật 息切れいきぎれhụt hơi, thở dốc はっはっha ha (cười sảng khoái) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép