TanroDictionary Sổ từ

parapeted

/ˈpærəpətəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem parapet: Tường chân mái; tường góc lan can; tường góc lan can; tường phòng hộ (trên đường ô tô)tính từ

Ví dụ

  1. The entry parapeted points to parapet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép