Nghĩa tiếng Việt
- Xem park: Vườn hoa, công viêndanh từ
Ví dụ
-
The entry parker points to park.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɑːrkɜː/
The entry parker points to park.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép