TanroDictionary Sổ từ

partialness

/ˈpɑːʃlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem partial: Bộ phận; cục bộ, một phần, bán phầndanh từ

Ví dụ

  1. The entry partialness points to partial.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép