TanroDictionary Sổ từ

passingly

/pˈɑːsɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem passing: Sự qua, sự trôi qua (thời gian... )D

Ví dụ

  1. The entry passingly points to passing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép