Nghĩa tiếng Việt
- Xem passing: Sự qua, sự trôi qua (thời gian... )D
Ví dụ
-
The entry passingly points to passing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pˈɑːsɪŋli/
The entry passingly points to passing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép