Nghĩa tiếng Việt
- Xem patch: Miếng vátính từ
Ví dụ
-
The entry patchable points to patch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpætʃəbəl/
The entry patchable points to patch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép