TanroDictionary Sổ từ

patios

/pˈætɪˌəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với patio: Sân trong (nhà người Tây ban nha)danh từ

Ví dụ

  1. We ate lunch on the patios.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép