Nghĩa tiếng Việt
- Xem pawn: Con tốt (trong bộ cờ)danh từ
Ví dụ
-
The entry pawnage points to pawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɔːnɪdʒ/
The entry pawnage points to pawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép