TanroDictionary Sổ từ

peachiness

/ˈpitʃinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem peachy: Mơn mởn đào tơdanh từ

Ví dụ

  1. The entry peachiness points to peachy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép