TanroDictionary Sổ từ

pecksniff

/ˈpeksnɪf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nói giả nhân giả nghĩa.danh từ

Ví dụ

  1. His kind words were only pecksniff.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép