TanroDictionary Sổ từ

peek

/piːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hé nhìn, lé nhìn.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She peeked through the curtain at the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép