TanroDictionary Sổ từ

peoples

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của peopleđộng từ
  2. Dân tộcdanh từ

Tiếng Nhật

  • 民たみnhân dân, dân chúng, thần dân

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép