Nghĩa tiếng Việt
- Đầu đinh ghimdanh từ
- (nghĩa bóng) Vật nhỏ và nhọn.danh từ
- Rất nhỏ, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom hoặc bắn phá mục tiêu.danh từ
- Xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác.động từ
Tiếng Nhật
- ピンポイントchính xác tuyệt đối
Ví dụ
-
A pinpoint fell from the sewing box.
-
He noticed a pinpoint of light in the dark.
-
The map shows the pinpoint target clearly.
-
We can pinpoint the problem after testing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép