TanroDictionary Sổ từ

pint

/paɪnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Hoa Kỳ).danh từ

Ví dụ

  1. She drank a pint of water after the walk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép