TanroDictionary Sổ từ

piteous

/ˈpɪtiəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng thương hại, thảm thương.tính từ

Ví dụ

  1. The stray dog looked piteous in the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép