TanroDictionary Sổ từ

pitiless

/ˈpɪtiləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.tính từ

Ví dụ

  1. The pitiless wind cut through our jackets.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép