TanroDictionary Sổ từ

pivotally

/ˈpɪvətəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pivotal: Trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốtD

Ví dụ

  1. The entry pivotally points to pivotal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép