TanroDictionary Sổ từ

placeable

/ˈpleɪsəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem place: Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng... )tính từ

Ví dụ

  1. The entry placeable points to place.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép