TanroDictionary Sổ từ

plains

/pleɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc người da đỏ Bắc Mỹ vùng Đồng bằng Lớn.tính từ

Ví dụ

  1. Their plains camp stood near the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép