Nghĩa tiếng Việt
- Giáp che ngực (có bọc da, của người đánh kiếm).danh từ
- Yếm áo (đàn bà); ngực sơ mi (có hồ cứng).danh từ
- Yếm rùa.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The soldier wore a strong plastron.
-
Her plastron was neat and white.
-
The turtle's plastron was smooth and pale.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép