Nghĩa tiếng Việt
- Xem playgoer: Người hay đi xem háttính từ
Ví dụ
-
The entry playgoing points to playgoer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpleɪɡəʊɪŋ/
The entry playgoing points to playgoer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép