TanroDictionary Sổ từ

plenarily

/ˈpliːnərili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem plenary: Đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế)D

Ví dụ

  1. The entry plenarily points to plenary.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép