TanroDictionary Sổ từ

pleura

/ˈplʊərə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màng phổi.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor examined the pleura.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép