Nghĩa tiếng Việt
- Thợ hàn chì.danh từ
Ví dụ
-
The plumber fixed the leaking sink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplʌmə(r)/
The plumber fixed the leaking sink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép