TanroDictionary Sổ từ

plumber

/ˈplʌmə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ hàn chì.danh từ

Ví dụ

  1. The plumber fixed the leaking sink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép