TanroDictionary Sổ từ

plushly

/ˈpləʃli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem plush: Vải lông, nhung dài lôngD

Ví dụ

  1. The entry plushly points to plush.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép