Nghĩa tiếng Việt
- Xem poach: Bỏ vô chần nước sôi; chần nước sôi (trứng)tính từ
Ví dụ
-
The entry poachable points to poach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpəʊtʃəbəl/
The entry poachable points to poach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép