Nghĩa tiếng Việt
- Bậc đài vòng (quanh một trường đấu).danh từ
- Dãy ghế vòng (quanh một phòng).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She saw the podium yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpəʊdiəm/
She saw the podium yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép