Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pointđộng từ
- Nhọn, có đầu nhọn.tính từ
- Châm chọc, chua cay (lời nhận xét).tính từ
- Được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên.tính từ
Tiếng Nhật
- 鋭いするどいsắc, nhọn (dao, móng vuốt)
Ví dụ
-
He pointed to the correct answer.
-
The cat has pointed ears.
-
Her pointed comment made him quiet.
-
The teacher made her point very pointed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép