TanroDictionary Sổ từ

potentness

/ˈpəʊtntnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem potent: Có lực lượng, có quyền thế, hùng mạnhdanh từ

Ví dụ

  1. The entry potentness points to potent.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép