Nghĩa tiếng Việt
- Xem prance: Sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lêndanh từ
Ví dụ
-
The entry prancer points to prance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpræntsɜː/
The entry prancer points to prance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép