Nghĩa tiếng Việt
- Vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường... ).tính từ
- , (như) precipitate.tính từ
Tiếng Nhật
- 険しいけわしいdốc đứng, hiểm trở
- 急激きゅうげきđột ngột, nhanh chóng, mạnh mẽ (vd: tăng vọt)
- 切り立ったきりたったdốc đứng, cheo leo
Ví dụ
-
They climbed a precipitous mountain path.
-
The judge gave a precipitous reply.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép