TanroDictionary Sổ từ

precool

/prekuːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm nguội trước, làm nguội sơ bộ.động từ

Ví dụ

  1. We precool the juice before serving it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép